Trợ lý AI · 24/7
Bảng giá · Minh bạch

Bảng giá dịch vụ.

Giá tham khảo, đã bao gồm VAT. Mức chi trả thực tế có thể thay đổi theo chỉ định của bác sĩ và quyền lợi BHYT / bảo hiểm của bạn.

Dịch vụ khám bệnh
Dịch vụĐơn vịGiá BHYTGiá dịch vụ
Khám NộiLần50.600đ130.000đ
Khám NgoạiLần50.600đ130.000đ
Khám Phụ SảnLần50.600đ130.000đ
Khám NhiLần50.600đ130.000đ
Khám Răng Hàm MặtLần50.600đ130.000đ
Khám Tai Mũi HọngLần50.600đ130.000đ
Khám MắtLần50.600đ130.000đ
Khám Da liễuLần50.600đ130.000đ
Khám Phục hồi Chức NăngLần50.600đ130.000đ
Khám Y Học Cổ TruyềnLần50.600đ130.000đ
Khám Cấp cứuLần50.600đ500.000đ
Dịch vụ kỹ thuật
Dịch vụĐơn vịGiá BHYTGiá dịch vụ
Siêu âm tuyến giápLần58.600đ210.000đ
Siêu âm tuyến vú hai bênLần58.600đ210.000đ
Siêu âm ổ bụngLần58.600đ210.000đ
Siêu âm Doppler timLần252.300đ480.000đ
Siêu âm Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọLần252.300đ460.000đ
Chụp X-quang tim phổi thẳng (1 phim)Lần73.300đ230.000đ
Chụp X-quang tim phổi nghiêng (1 phim)Lần73.300đ230.000đ
Chụp X-quang sọ thẳng nghiêng (1 phim)Lần73.300đ240.000đ
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng (1 phim)Lần73.300đ240.000đ
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (1 phim)Lần73.300đ240.000đ
Chụp CT bụng tiểu khung thường quy 128 dãyLần550.100đ1.500.000đ
Chụp CT bụng tiểu khung có thuốc cản quangLần663.400đ2.590.000đ
Chụp CT sọ não không thuốc (64–128 dãy)Lần550.100đ1.500.000đ
Chụp CT sọ não có thuốc (64–128 dãy)Lần663.400đ2.590.000đ
Chụp CT động mạch vành, tim có thuốc (64–128 dãy)Lần1.732.400đ3.840.000đ
Chụp MRI sọ não có tiêm chất tương phảnLần2.250.800đ3.700.000đ
Chụp MRI sọ não không tiêm chất tương phảnLần1.341.500đ2.480.000đ
Chụp MRI cột sống cổLần1.341.500đ2.480.000đ
Chụp MRI cột sống cổ có tiêm chất tương phảnLần2.250.800đ3.700.000đ
Chụp MRI cột sống ngựcLần1.341.500đ2.480.000đ
Chụp MRI cột sống ngực có tiêm chất tương phảnLần2.250.800đ3.700.000đ
Ghi điện não thường quyLần75.200đ340.000đ
Điện tim thường (ECG)Lần39.900đ90.000đ
Holter điện timLần215.800đ680.000đ
Holter huyết áp 24hNgày215.800đ680.000đ
Ghi điện cơ chi dướiLần135.300đ460.000đ
Ghi điện cơ chi trênLần135.300đ460.000đ
Đo mật độ xương DEXA (2 vị trí)Lần148.300đ420.000đ
Đo mật độ xương DEXA (toàn thân)Lần148.300đ500.000đ
Nội soi thực quản–dạ dày–tá tràng (không sinh thiết)Lần276.500đ1.210.000đ
Nội soi đại tràng toàn bộ (không sinh thiết)Lần352.100đ1.450.000đ
Nội soi thực quản–dạ dày–tá tràng (có sinh thiết)Lần493.800đ1.380.000đ
Nội soi họngLần40.000đ90.000đ
Nội soi taiLần40.000đ99.000đ
Nội soi tai mũi họngLần116.100đ220.000đ
Định lượng điện giải (Na, K, Cl)Lần30.200đ130.000đ
Định lượng Acid Uric (Máu)Lần22.400đ80.000đ
Định lượng Glucose (Niệu)Lần16.500đ80.000đ
Định lượng Cholesterol toàn phần (Máu)Lần28.000đ80.000đ
Định lượng HDL-C (Máu)Lần28.000đ80.000đ
Định lượng LDL-C (Máu)Lần28.000đ80.000đ
Định lượng Triglycerid (Máu)Lần28.000đ80.000đ
Định lượng Glucose (Máu)Lần22.400đ70.000đ
Định lượng HbA1c (Máu)Lần105.300đ220.000đ
Định lượng Ure (Máu)Lần22.400đ70.000đ
Đo hoạt độ AST - GOT (Máu)Lần22.400đ80.000đ
Đo hoạt độ ALT - GPT (Máu)Lần22.400đ70.000đ
Đo hoạt độ GGT (Máu)Lần20.000đ80.000đ
Định lượng Protein toàn phần (Máu)Lần22.400đ80.000đ
Định lượng Bilirubin toàn phần (Máu)Lần22.400đ80.000đ
Định lượng Bilirubin trực tiếp (Máu)Lần22.400đ80.000đ
Định lượng Bilirubin gián tiếp (Máu)Lần21.800đ70.000đ
Định lượng CRP (Máu)Lần56.100đ200.000đ
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (máy đếm laser)Lần49.700đ140.000đ
Thời gian Prothrombin - PT (Máu)Lần68.400đ180.000đ
Thời gian Thrombin - TT (Máu)Lần43.500đ180.000đ
Thời gian Thromboplastin một phần - APTT (Máu)Lần43.500đ130.000đ
Tổng phân tích nước tiểu (máy tự động)Lần28.600đ80.000đ
Ngày giường
Dịch vụĐơn vịGiá BHYTGiá dịch vụ
Phòng 1 giường – Khu B, DNgày–3.800.000đ
Phòng 2 giường – Khu B, DNgày–2.550.000đ
Phòng 2 giường – Khu B, D (Bao phòng)Ngày–4.900.000đ
Phòng 2 giường – Khu CNgày–1.300.000đ
Phòng 2 giường – Khu C (Bao phòng)Ngày–2.400.000đ
Đặt lịch khám →Xem gói dịch vụ