
Mục lục
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) là gì?
Không nên chẩn đoán GERD chỉ dựa vào triệu chứng
Các yếu tố nguy cơ thường gặp của GERD
GerdQ hỗ trợ sàng lọc nguy cơ mắc GERD
Trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I với chủ đề “Cập nhật chẩn đoán và điều trị các bệnh Tiêu hóa – Gan mật”, do Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU Hospital) phối hợp cùng Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) tổ chức, BS.CKII. Bùi Nhuận Quý - Trưởng khoa Tiêu hóa - Gan mật, Bệnh viện FV đã trình bày chuyên đề "Cập nhật chẩn đoán và điều trị GERD”.

Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) là gì?
Không nên chẩn đoán GERD chỉ dựa vào triệu chứng
Các yếu tố nguy cơ thường gặp của GERD
GerdQ hỗ trợ sàng lọc nguy cơ mắc GERD
Nội soi giúp phát hiện tổn thương và biến chứng
Đo pH-trở kháng 24 giờ xác định trào ngược bệnh lý
HRM đánh giá hàng rào chống trào ngược và vận động thực quản
Điều trị GERD theo hướng cá thể hóa
Chẩn đoán chính xác là nền tảng của điều trị hiệu quả
Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, hay GERD, là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến, có xu hướng gia tăng do ảnh hưởng của chế độ ăn uống, lối sống và các yếu tố nguy cơ hiện đại. Đây là tình trạng dịch từ dạ dày trào ngược lên thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu hoặc biến chứng.
Người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện điển hình như nóng rát sau xương ức và cảm giác dịch hoặc thức ăn trào lên họng. Tuy nhiên, GERD cũng có thể gây ra những triệu chứng không điển hình như đau ngực, buồn nôn, đầy bụng, đau thượng vị, ho kéo dài hoặc cảm giác vướng ở cổ.
Theo số liệu được trình bày trong chuyên đề, tỷ lệ có triệu chứng GERD trên toàn cầu khoảng 13,3%, dao động 10–20% tại các nước phương Tây và khoảng 5% tại châu Á, với xu hướng tiếp tục gia tăng.

Một thông điệp quan trọng của chuyên đề là GERD cần được tiếp cận dựa trên bằng chứng khách quan thay vì chỉ dựa vào cảm giác nóng rát hoặc trào ngược.
Theo cách tiếp cận được trình bày trong Đồng thuận Lyon 2.0, những bằng chứng có giá trị xác định GERD bao gồm: viêm thực quản Los Angeles độ B, C hoặc D; Barrett thực quản; hẹp hoặc loét thực quản do trào ngược; trào ngược bệnh lý được ghi nhận qua đo pH–trở kháng.
GERD được phân thành thể không viêm trợt NERD và thể viêm trợt ERD. ERD tiếp tục được phân nhóm nhẹ hoặc nặng theo mức độ tổn thương niêm mạc.
Việc xác định đúng GERD có ý nghĩa quan trọng, bởi một số người bệnh có triệu chứng giống trào ngược nhưng nguyên nhân thực sự có thể là thực quản tăng nhạy cảm, ợ nóng chức năng, rối loạn vận động hoặc rối loạn nhai lại.
Báo cáo đề cập nhiều yếu tố ăn uống và lối sống có liên quan đến GERD, bao gồm:
Ăn quá no hoặc ăn nhanh.
Ăn khuya, ăn trong vòng ba giờ trước khi ngủ.
Chế độ ăn nhiều chất béo.
Uống rượu bia.
Hút thuốc.
Thừa cân, béo phì.
Tình trạng căng thẳng hoặc sức khỏe tinh thần không tốt.
Sử dụng một số thuốc ảnh hưởng đến cơ thắt thực quản dưới hoặc gây tổn thương đường tiêu hóa trên.
Về sinh lý bệnh, GERD có thể liên quan đến suy yếu cơ thắt thực quản dưới, giãn thoáng qua cơ thắt thường xuyên, thoát vị hoành, nhu động thực quản không hiệu quả, chậm làm rỗng dạ dày hoặc trào ngược dịch mật.
GerdQ là bảng câu hỏi được sử dụng nhằm hỗ trợ đánh giá nguy cơ mắc GERD thông qua các triệu chứng thường gặp như: Nóng rát sau xương ức; Ợ trào; Đau thượng vị; Buồn nôn; Rối loạn giấc ngủ do triệu chứng trào ngược; Nhu cầu sử dụng thêm thuốc giảm triệu chứng.
Theo nội dung báo cáo, điểm GerdQ từ 8 trở lên gợi ý khả năng mắc GERD với độ nhạy khoảng 65% và độ đặc hiệu khoảng 71%.
Tuy nhiên, GerdQ chỉ có vai trò sàng lọc, không thay thế các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu. Người bệnh có triệu chứng kéo dài, không điển hình hoặc điều trị không đáp ứng vẫn cần được đánh giá bằng nội soi và các thăm dò chức năng.
Nội soi dạ dày – thực quản giúp bác sĩ đánh giá tình trạng viêm trợt, hẹp, loét và Barrett thực quản.
Tổn thương viêm thực quản được phân loại theo hệ thống Los Angeles từ độ A đến độ D. Trong đó, mức độ C và D thể hiện tổn thương lan rộng hơn và thường cần chiến lược điều trị, duy trì lâu dài.
Tuy vậy, kết quả nội soi bình thường không loại trừ hoàn toàn GERD. Nhiều người bệnh thuộc nhóm NERD không có tổn thương rõ trên nội soi nhưng vẫn có trào ngược bệnh lý được ghi nhận qua thăm dò chức năng.
Đo pH–trở kháng 24 giờ sử dụng catheter có các cảm biến pH và trở kháng đặt trong thực quản, giúp ghi nhận số lần trào ngược, thời gian tiếp xúc axit và mối liên quan giữa các đợt trào ngược với triệu chứng.
Một số ngưỡng được trình bày trong chuyên đề gồm:
AET trên 6%: phù hợp với GERD.
AET dưới 4%: trào ngược sinh lý.
AET từ 4–6%: vùng giới hạn, cần kết hợp thêm bằng chứng.
Tổng số đợt trào ngược trên 80 lần mỗi ngày là một thông số hỗ trợ.
Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp:
Không đáp ứng với PPI tiêu chuẩn.
Có triệu chứng không điển hình hoặc ngoài thực quản.
Đau ngực sau khi đã loại trừ nguyên nhân tim mạch và hô hấp.
Đánh giá trước hoặc sau phẫu thuật chống trào ngược.
Phân biệt GERD với rối loạn ợ hơi, cảm giác vướng họng hoặc hội chứng nhai lại.
Việc thực hiện đo khi ngừng hoặc đang dùng PPI phụ thuộc vào mục tiêu chẩn đoán. Người chưa được xác định là GERD thường cần đo khi ngừng thuốc, trong khi người đã có GERD nhưng còn triệu chứng có thể được đo trong lúc đang điều trị.
Đo áp lực – nhu động thực quản độ phân giải cao, HRM, sử dụng hệ thống nhiều cảm biến để tạo bản đồ áp lực từ toàn bộ chiều dài thực quản.
HRM có thể hỗ trợ:
Xác định cơ chế gây GERD.
Đánh giá cơ thắt thực quản dưới.
Phát hiện nhu động thực quản không hiệu quả.
Xác định vị trí LES trước khi đo pH–trở kháng.
Đánh giá trước phẫu thuật chống trào ngược.
Tìm nguyên nhân của triệu chứng không đáp ứng với PPI.
Bài báo cáo cũng giới thiệu Milan Score, mô hình dự đoán GERD dựa trên bốn thông số HRM gồm nhu động thực quản không hiệu quả, áp lực vùng nối thực quản – dạ dày, hình thái vùng nối và phản ứng nâng chân thẳng.
Chiến lược điều trị GERD có thể bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật, tùy mức độ bệnh và khả năng đáp ứng.
Các biện pháp được trình bày gồm:
Không ăn trong vòng ba giờ trước khi ngủ.
Giảm cân khi thừa cân hoặc béo phì.
Hạn chế rượu bia, caffeine, đồ uống có ga và thức ăn nhiều chất béo.
Nâng đầu giường khoảng 15–20 cm.
Nằm nghiêng trái khi ngủ.
Hạn chế thuốc lá và kiểm soát căng thẳng.
PPI vẫn là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị GERD, giúp giảm triệu chứng, làm lành tổn thương viêm và hạn chế tái phát.
Liệu pháp duy trì thường được cân nhắc ở người có viêm thực quản nặng hoặc Barrett thực quản. Với NERD và GERD không biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị theo nhu cầu hoặc ngắt quãng tùy từng trường hợp.
P-CAB là nhóm thuốc ức chế tiết axit có cơ chế cạnh tranh với kali. Nhóm này có thời gian tác dụng kéo dài và không nhất thiết phải dùng trước bữa ăn, nhưng việc lựa chọn cần dựa trên kiểu hình bệnh và chỉ định chuyên môn.
Với người bệnh có bằng chứng GERD khách quan, thoát vị hoành lớn, viêm thực quản nặng hoặc triệu chứng kéo dài, các phương pháp can thiệp có thể được cân nhắc.
Những lựa chọn được đề cập gồm phẫu thuật tạo hình đáy vị, tăng cường cơ thắt bằng vòng từ, TIF và phẫu thuật nối tắt dạ dày Roux-en-Y ở một số người bệnh béo phì.
Việc lựa chọn phương pháp cần được thực hiện sau khi đánh giá đầy đủ bằng nội soi, pH–trở kháng, HRM và các yếu tố liên quan đến từng người bệnh.
Kết thúc chuyên đề tại Chương trình Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I, BS.CKII. Bùi Nhuận Quý nhấn mạnh rằng việc phối hợp nội soi, đo áp lực – nhu động thực quản độ phân giải cao (HRM) và đo pH–trở kháng 24 giờ đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt GERD với các bệnh lý có triệu chứng tương tự như thực quản tăng nhạy cảm hay ợ nóng chức năng.

Xu hướng hiện nay là cá thể hóa điều trị, kết hợp thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật dựa trên cơ chế bệnh sinh, mức độ tổn thương và đáp ứng điều trị của từng người bệnh. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tái phát và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh mắc trào ngược dạ dày – thực quản.