
Mục lục
Hội chứng ruột kích thích là gì?
Rome V thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán IBS
Phân nhóm hội chứng ruột kích thích theo kiểu hình
Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I với chủ đề Phiên thứ 3 "Cập nhật chẩn đoán và điều trị các bệnh Tiêu hóa – Gan mật", do Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU Hospital) phối hợp cùng Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) tổ chức, TS.BS. Hồ Tấn Phát - Trưởng khoa Nội Tiêu hóa, Bệnh viện Chợ Rẫy đã trình bày chuyên đề "Cập nhật điều trị hội chứng ruột kích thích", mang đến nhiều cập nhật quan trọng về tiêu chuẩn Rome V, chiến lược chẩn đoán dương tính và điều trị cá thể hóa.

Hội chứng ruột kích thích là gì?
Rome V thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán IBS
Phân nhóm hội chứng ruột kích thích theo kiểu hình
Trục não – ruột và cơ chế bệnh sinh của IBS
Điều trị IBS bắt đầu từ mục tiêu của người bệnh
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát IBS
Điều trị theo từng kiểu hình và triệu chứng nổi trội
Thuốc điều biến thần kinh và liệu pháp hành vi não – ruột
Điều trị IBS cần phối hợp đa mô thức
Hội chứng ruột kích thích, viết tắt là IBS – Irritable Bowel Syndrome là một trong những rối loạn tiêu hóa chức năng thường gặp, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bệnh có biểu hiện chủ yếu gồm đau hoặc khó chịu vùng bụng, đi kèm với sự thay đổi về số lần đại tiện hoặc hình dạng phân.
IBS được xếp vào nhóm rối loạn tương tác não – ruột, thay vì chỉ được xem là một bất thường riêng biệt tại đại tràng. Các triệu chứng có thể hình thành từ sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố như:
Thay đổi nhu động và bài tiết đường ruột.
Tăng tính thấm của niêm mạc ruột.
Rối loạn miễn dịch niêm mạc.
Thay đổi hệ vi sinh đường ruột.
Tăng nhạy cảm nội tạng.
Yếu tố di truyền và biểu sinh.
Căng thẳng tâm lý và những thay đổi trong quá trình xử lý tín hiệu đau của hệ thần kinh.
Theo số liệu được trình bày tại hội thảo, tỷ lệ IBS toàn cầu ước tính khoảng 4,3% khi khảo sát theo tiêu chuẩn Rome IV, nhưng tỷ lệ thực tế có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp nghiên cứu.

Một trong những điểm quan trọng của bài báo cáo là sự thay đổi trong tiêu chuẩn chẩn đoán IBS theo Rome V.
Trước đây, người bệnh IBS thường phải thực hiện nhiều xét nghiệm để loại trừ toàn bộ bệnh lý thực thể trước khi được chẩn đoán. Cách tiếp cận mới xác định IBS là một chẩn đoán dương tính dựa trên bệnh sử và kiểu triệu chứng điển hình, không đơn thuần là chẩn đoán loại trừ.
Điều này không có nghĩa là bỏ qua các bệnh nguy hiểm. Bác sĩ vẫn cần khai thác triệu chứng báo động, tiền sử cá nhân, tiền sử gia đình và chỉ định xét nghiệm phù hợp. Tuy nhiên, người có kiểu hình IBS điển hình và không xuất hiện dấu hiệu cảnh báo không nhất thiết phải thực hiện hàng loạt thăm dò không cần thiết.
Theo nội dung chuyên đề, Rome V mở rộng triệu chứng chính từ “đau bụng” thành “đau hoặc khó chịu vùng bụng”. Đồng thời, ngưỡng tần suất được điều chỉnh nhằm tăng khả năng nhận diện những người mắc IBS nhưng chưa đáp ứng tiêu chuẩn Rome IV.
Tiêu chuẩn được trình bày gồm tình trạng đau hoặc khó chịu vùng bụng tái diễn nhưng không liên tục, trung bình ít nhất ba ngày mỗi tháng trong ba tháng gần đây, kèm ít nhất hai trong ba đặc điểm:
Liên quan đến đại tiện.
Liên quan đến sự thay đổi tần suất đi tiêu.
Liên quan đến thay đổi hình dạng hoặc tính chất phân.
Các triệu chứng cần có tính mạn tính và được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng tổng thể.
Sau khi xác định IBS, người bệnh được phân nhóm dựa trên hình dạng phân trong những ngày có đại tiện bất thường theo Bristol Stool Form Scale.
Bốn nhóm chính gồm:
IBS-C: IBS thể táo bón chiếm ưu thế.
IBS-D: IBS thể tiêu chảy chiếm ưu thế.
IBS-M: IBS thể hỗn hợp, có cả táo bón và tiêu chảy.
IBS-U: IBS chưa phân nhóm, khi biểu hiện chưa đáp ứng tiêu chí của ba nhóm trên.
Việc phân nhóm không chỉ dùng để mô tả triệu chứng. Đây còn là cơ sở quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn chế độ dinh dưỡng, thuốc và phương pháp can thiệp phù hợp.
Báo cáo cũng lưu ý rằng không nên nội soi đại tràng thường quy chỉ nhằm tạo sự “an tâm” ở người có kiểu hình IBS điển hình, không có dấu hiệu báo động và không có chỉ định chuyên môn khác. Nội soi hoặc đánh giá chuyên sâu cần được cân nhắc khi có nguy cơ ung thư đại trực tràng, chảy máu tiêu hóa, thiếu máu, sụt cân, tiền sử gia đình hoặc triệu chứng không điển hình.
Các triệu chứng IBS không chỉ xuất phát từ hoạt động của ruột. Trục não – ruột tạo thành một hệ thống liên lạc hai chiều, trong đó não bộ có thể ảnh hưởng đến nhu động, cảm giác và miễn dịch đường ruột; ngược lại, tín hiệu từ ruột cũng tác động đến cảm xúc và nhận thức của người bệnh.
Căng thẳng có thể kích hoạt các con đường đáp ứng thần kinh và nội tiết, làm tăng tính thấm niêm mạc, rối loạn nhu động, tăng cảm giác đau và thúc đẩy phản ứng viêm tại ruột.
Ngoài ra, một số trường hợp IBS xuất hiện sau nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, được gọi là IBS sau nhiễm khuẩn – PI-IBS. Tình trạng này cho thấy mối liên hệ giữa nhiễm trùng cấp, thay đổi hệ vi sinh, hàng rào niêm mạc và sự phát triển của triệu chứng kéo dài.
Phân tích được trình bày tại hội thảo cho thấy rối loạn hàng rào ruột và tăng tính thấm được ghi nhận nổi bật hơn ở IBS-D và PI-IBS, đồng thời có liên quan với đau bụng và rối loạn đại tiện.
Theo TS.BS. Hồ Tấn Phát, điều trị IBS không nên bắt đầu bằng việc lựa chọn một loại thuốc. Bước đầu tiên là xác định những vấn đề đang ảnh hưởng nhiều đến người bệnh, như: Đau hoặc khó chịu vùng bụng; Tiêu chảy hoặc táo bón; Chướng bụng, đầy hơi; Khó kiểm soát nhu cầu đại tiện; Rối loạn giấc ngủ hoặc tâm lý; Ảnh hưởng đến học tập, công việc và sinh hoạt xã hội.
Bác sĩ cần thống nhất với người bệnh về mục tiêu thực tế, chẳng hạn giảm mức độ triệu chứng, phục hồi sinh hoạt hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống. Mối quan hệ thầy thuốc - người bệnh, hoạt động giáo dục và trấn an cũng là một phần của quá trình điều trị, không chỉ là bước giao tiếp ban đầu.
Điều trị sau đó được định hướng theo mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng, đồng thời xem xét bệnh đồng mắc, những phương pháp đã sử dụng và kỳ vọng của người bệnh.
Can thiệp dinh dưỡng nên được thực hiện theo từng bước, thay vì loại bỏ quá nhiều nhóm thực phẩm trong thời gian dài.
Người bệnh trước hết được hướng dẫn:
Ăn đủ và đều bữa.
Hạn chế các bữa ăn quá lớn.
Điều chỉnh lượng caffeine và rượu bia.
Nhận diện thực phẩm có thể kích hoạt triệu chứng.
Duy trì chế độ ăn cân bằng, phù hợp với thể trạng.
Low-FODMAP có thể được cân nhắc ở người phù hợp. Tuy nhiên, đây không phải là chế độ ăn kiêng kéo dài vĩnh viễn.
Theo quy trình được trình bày, giai đoạn hạn chế thường có thời hạn khoảng bốn đến sáu tuần. Sau đó, từng nhóm thực phẩm cần được tái thử một cách có cấu trúc để tìm ra ngưỡng dung nạp và xây dựng chế độ ăn cá thể hóa lâu dài.
Việc thực hiện chế độ ăn hạn chế nên có hướng dẫn chuyên môn nhằm tránh thiếu chất, giảm sự đa dạng thực phẩm hoặc tạo tâm lý lo sợ ăn uống.
IBS có biểu hiện rất khác nhau giữa các bệnh nhân. Vì vậy, chiến lược hiện đại là lựa chọn một triệu chứng mục tiêu, đánh giá đáp ứng và điều chỉnh điều trị có chủ đích.
Ở IBS-C, mục tiêu không chỉ là tăng số lần đại tiện. Một phương pháp có thể làm mềm phân hoặc cải thiện táo bón, nhưng chưa chắc làm giảm đau bụng.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc chất xơ hòa tan, thuốc nhuận tràng hoặc các thuốc tác động lên bài tiết và vận chuyển dịch trong ruột. Việc lựa chọn cần căn cứ vào mức độ táo bón, đau bụng, chướng bụng và khả năng dung nạp.
Ở IBS-D, thuốc làm giảm nhu động có thể hỗ trợ kiểm soát số lần đi tiêu và độ lỏng của phân, nhưng hiệu quả trên đau bụng có thể hạn chế.
Một số lựa chọn khác được cân nhắc tùy kiểu hình bệnh, bao gồm thuốc kháng sinh hấp thu kém, thuốc tác động lên thụ thể đường ruột hoặc các phương pháp hướng tới hàng rào niêm mạc. Các chống chỉ định và vấn đề an toàn cần được đánh giá trước khi kê đơn.
Đau bụng và chướng bụng có thể được tiếp cận bằng chế độ ăn cá thể hóa, tinh dầu bạc hà, thuốc chống co thắt hoặc các thuốc điều biến tín hiệu đau.
Báo cáo lưu ý bằng chứng đối với probiotic còn phụ thuộc vào chủng vi sinh và tiêu chí đánh giá. Không nên mặc định mọi sản phẩm probiotic đều có hiệu quả tương tự, vì một số chế phẩm còn có thể làm tăng đầy hơi. FMT hiện không được khuyến cáo ngoài bối cảnh nghiên cứu lâm sàng.
Ở một số người bệnh, triệu chứng đau liên quan đến sự tăng nhạy cảm của hệ thần kinh trung ương. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc điều biến thần kinh với mục tiêu điều chỉnh đường truyền tín hiệu đau giữa ruột và não.
Bên cạnh đó, liệu pháp hành vi não – ruột ngày càng được ứng dụng sớm hơn, không chỉ dành cho các trường hợp kháng trị.
Các phương pháp được đề cập gồm: Liệu pháp nhận thức – hành vi; Thôi miên định hướng đường ruột; Liệu pháp kỹ thuật số dựa trên nguyên tắc nhận thức – hành vi.
Những phương pháp này giúp giảm lo âu liên quan đến triệu chứng, cải thiện khả năng thích nghi và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Kết thúc chuyên đề, TS.BS. Hồ Tấn Phát nhấn mạnh rằng điều trị IBS cần kết hợp nhiều giải pháp thay vì chỉ dựa vào thuốc. Chiến lược điều trị hiện đại bao gồm: Giáo dục và trấn an người bệnh; Điều chỉnh dinh dưỡng; Thuốc theo triệu chứng nổi trội; Thuốc điều biến thần kinh khi phù hợp; Liệu pháp hành vi não - ruột; Các phương pháp bổ sung dựa trên kiểu hình và bằng chứng.

Mục tiêu không chỉ là kiểm soát triệu chứng mà còn giúp người bệnh phục hồi khả năng sinh hoạt, làm việc và nâng cao chất lượng cuộc sống. Những cập nhật được chia sẻ tại Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I nhằm thay đổi cách tiếp cận trong chẩn đoán và điều trị hội chứng ruột kích thích, hướng đến chẩn đoán dương tính, điều trị cá thể hóa và phối hợp đa mô thức, phù hợp với xu hướng thực hành tiêu hóa hiện đại.