Cập nhật điều trị viêm gan B mạn: Từ ức chế virus đến chữa lành chức năng
Bệnh viện HIU· 05 · 08 · 2026· 8 phút đọc
Trong khuôn khổ Phiên thứ 2 của Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I với chủ đề “Cập nhật chẩn đoán và điều trị các bệnh Tiêu hóa – Gan mật”, ThS.BS.CKII. Trần Kinh Thành, Phó trưởng khoa Nội Tiêu hóa, Bệnh viện Nhân dân 115, đã trình bày chuyên đề “Cập nhật điều trị viêm gan B mạn – Từ ức chế virus đến hướng tới chữa lành chức năng”.
Viêm gan B vẫn là gánh nặng y tế tại Việt Nam và trên thế giới
Bài báo cáo tập trung vào gánh nặng viêm gan B, xu hướng mở rộng chỉ định điều trị, vai trò của liệu pháp kháng virus và những hướng nghiên cứu mới nhằm tiến tới kiểm soát bệnh bền vững hơn.
Theo Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Việt Nam hiện có khoảng 6,6 triệu người nhiễm viêm gan B mạn, với tỷ lệ nhiễm HBV ở người trưởng thành khoảng 9,2%. Bệnh thường tiến triển âm thầm và có thể dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, sàng lọc, chẩn đoán sớm và theo dõi lâu dài đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.
Mục lục
Viêm gan B vẫn là gánh nặng y tế lớn
Xu hướng mở rộng chỉ định điều trị viêm gan B mạn
Điều trị kháng virus là nền tảng
Không tự ý ngừng điều trị
Điều trị ở các nhóm người bệnh đặc biệt
Từ ức chế virus đến chữa lành chức năng
Những liệu pháp mới mở ra triển vọng điều trị
Theo dõi lâu dài giúp phòng ngừa biến chứng
Viêm gan B vẫn là gánh nặng y tế lớn
Viêm gan B mạn có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. Người bệnh đôi khi không có biểu hiện rõ ràng cho đến khi xuất hiện xơ gan, suy gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan.
Theo số liệu được trình bày tại hội thảo, số ca tử vong do viêm gan virus trên thế giới tăng từ khoảng 1,1 triệu ca năm 2019 lên 1,3 triệu ca vào năm 2022. Ước tính có khoảng 254 triệu người đang sống chung với HBV, nhưng chỉ 13% được chẩn đoán và 2,6% được điều trị. Năm 2022 cũng ghi nhận khoảng 1,2 triệu ca nhiễm mới, trong đó lây truyền từ mẹ sang con vẫn là một vấn đề đáng lưu ý.
Những số liệu này cho thấy thách thức trong quản lý viêm gan B không chỉ nằm ở lựa chọn phương pháp điều trị mà còn ở việc sàng lọc, phát hiện sớm và đưa người bệnh đủ điều kiện vào chương trình theo dõi lâu dài.
Xu hướng mở rộng chỉ định điều trị viêm gan B mạn
Một trong những nội dung nổi bật của chuyên đề là cập nhật các hướng dẫn quản lý viêm gan B của Bộ Y tế Việt Nam và nhiều tổ chức chuyên ngành quốc tế.
Xu hướng chung của các hướng dẫn mới là đơn giản hóa tiêu chuẩn và giảm rào cản khởi trị, đặc biệt đối với những người có nguy cơ tiến triển xơ gan, ung thư gan hoặc thuộc nhóm cần kiểm soát bệnh sớm.
Việc bắt đầu điều trị được cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố như: Tải lượng HBV DNA, mức độ tăng men gan, tình trạng viêm và xơ hóa gan, người bệnh đã có xơ gan hay chưa, tuổi và tiền sử gia đình mắc ung thư gan, bệnh đồng mắc, nguy cơ lây truyền, khả năng theo dõi và tuân thủ điều trị.
Trong phần cập nhật hướng dẫn, người bệnh có tải lượng virus tăng, men gan bất thường hoặc xơ hóa gan đáng kể là những nhóm cần được đánh giá điều trị. Đối với người đã xơ gan, việc phát hiện HBV DNA là yếu tố quan trọng trong quyết định khởi trị.
Điều trị kháng virus là nền tảng
Liệu pháp kháng virus tiếp tục giữ vai trò nền tảng trong quản lý viêm gan B mạn. Mục tiêu trước mắt là ức chế sự nhân lên của virus, giảm viêm gan và hạn chế tiến triển tổn thương gan.
Theo kết luận được trình bày, việc kiểm soát virus dài hạn có thể giúp giảm trên 50% nguy cơ xơ gan và ung thư gan, đồng thời cải thiện rõ rệt khả năng sống còn của người bệnh.
Tuy nhiên, đưa tải lượng virus về dưới ngưỡng phát hiện không đồng nghĩa với việc virus đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể. Vì vậy, nhiều người bệnh vẫn cần điều trị và theo dõi kéo dài.
Việc lựa chọn phương án điều trị cần dựa trên hiệu quả kiểm soát virus, nguy cơ kháng thuốc, chức năng thận, sức khỏe xương, thai kỳ, bệnh đồng mắc và các thuốc đang sử dụng.
Không tự ý ngừng điều trị
Một nội dung quan trọng khác là tiêu chuẩn ngừng liệu pháp kháng virus.
Người bệnh không nên tự ngừng điều trị chỉ vì tải lượng virus đã giảm hoặc men gan trở về bình thường. Quyết định ngừng cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên: Tình trạng HBeAg và HBsAg, thời gian kiểm soát virus, mức độ xơ hóa hoặc xơ gan, nguy cơ tái hoạt động virus, khả năng tái khám và xét nghiệm định kỳ.
Sau khi ngừng, người bệnh cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm tình trạng virus hoạt động trở lại hoặc xuất hiện đợt viêm gan cấp.
Điều trị ở các nhóm người bệnh đặc biệt
Chuyên đề cũng cập nhật chiến lược quản lý đối với phụ nữ mang thai, trẻ em, người đồng nhiễm, người mắc ung thư gan và người chuẩn bị hóa trị hoặc sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch.
Đối với phụ nữ mang thai, việc điều trị cần cân bằng giữa sức khỏe của người mẹ và mục tiêu hạn chế lây truyền virus sang con.
Người chuẩn bị hóa trị hoặc điều trị ức chế miễn dịch cần được sàng lọc viêm gan B. Tùy nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định biện pháp dự phòng nhằm hạn chế bùng phát virus trong và sau quá trình điều trị.
Bài báo cáo đồng thời đề cập đến việc quản lý thất bại điều trị, kháng thuốc và giám sát lâu dài đối với các biến chứng gan.
Từ ức chế virus đến chữa lành chức năng
Mục tiêu điều trị viêm gan B đang từng bước chuyển từ kiểm soát tải lượng virus sang chữa lành chức năng.
Chữa lành chức năng thường được hiểu là tình trạng mất HBsAg bền vững sau khi kết thúc điều trị, có hoặc không có kháng thể bảo vệ. Đây là mục tiêu cao hơn so với việc chỉ đưa HBV DNA xuống dưới ngưỡng phát hiện.
Việc đạt được mục tiêu này có thể phản ánh khả năng kiểm soát virus sâu và bền vững hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ đạt được bằng các phương pháp điều trị hiện tại vẫn còn hạn chế.
Những liệu pháp mới mở ra triển vọng điều trị
Bài báo cáo giới thiệu một hướng tiếp cận mới tác động trực tiếp lên bản sao mã RNA của virus. Cơ chế này nhằm làm giảm các thành phần cần thiết cho sự nhân lên của HBV và hạn chế biểu hiện kháng nguyên bề mặt.
Các nghiên cứu lâm sàng được đề cập đang đánh giá khả năng phối hợp liệu pháp mới với điều trị kháng virus nền tảng, từ đó nâng cao cơ hội đạt chữa lành chức năng.
Kết quả được trình bày cho thấy mục tiêu mất HBsAg bền vững đang dần trở thành một hướng điều trị khả thi hơn. Tuy nhiên, những liệu pháp này vẫn cần được đánh giá đầy đủ về hiệu quả lâu dài, độ an toàn và nhóm người bệnh phù hợp trước khi triển khai rộng rãi.
Theo dõi lâu dài giúp phòng ngừa biến chứng
Điều trị viêm gan B không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát virus. Người bệnh vẫn cần theo dõi định kỳ: men gan và chức năng gan, tải lượng HBV DNA, mức độ xơ hóa, khả năng tuân thủ điều trị, tác dụng không mong muốn, nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
Ngay cả khi tải lượng virus đã được kiểm soát, một số người vẫn cần tiếp tục chương trình tầm soát ung thư gan theo chỉ định.
Chuyên đề của ThS.BS.CKII. Trần Kinh Thành đã làm rõ ba định hướng quan trọng: duy trì vai trò nền tảng của liệu pháp kháng virus, mở rộng tiếp cận điều trị sớm và phát triển những phương pháp mới hướng đến chữa lành chức năng.
Nội dung bài viết nhằm cập nhật kiến thức chuyên môn từ hội thảo, không thay thế việc thăm khám và chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ.
Cập nhật điều trị viêm gan B mạn: Từ ức chế virus đến chữa lành chức năng | Hồng Bàng Health Journal · Hồng Bàng