
Mục lục
Thực trạng ung thư tiêu hóa tại Việt Nam
Nội soi tiêu hóa chuyển mình mạnh mẽ trong hơn hai thập niên
Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ nâng cao hiệu quả nội soi
Trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I với chủ đề "Cập nhật chẩn đoán và điều trị các bệnh Tiêu hóa – Gan mật", do Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU Hospital) phối hợp cùng Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) tổ chức, BS.CKII. Trịnh Phạm Mỹ Lệ - Phó Trưởng khoa Nội soi, Bệnh viện Chợ Rẫy đã trình bày chuyên đề "Cập nhật tiến bộ trong nội soi tiêu hóa”.

Thực trạng ung thư tiêu hóa tại Việt Nam
Nội soi tiêu hóa chuyển mình mạnh mẽ trong hơn hai thập niên
Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ nâng cao hiệu quả nội soi
Công nghệ tăng cường hình ảnh giúp phát hiện tổn thương chính xác hơn
Nội soi can thiệp mở rộng khả năng điều trị ít xâm lấn
Nội soi "khoang thứ ba" - bước tiến mới trong điều trị
Siêu âm nội soi EUS phát triển từ chẩn đoán đến điều trị
Ba xu hướng định hình tương lai của nội soi tiêu hóa
Tỷ lệ mắc các bệnh ung thư đường tiêu hóa tại Việt Nam và trên thế giới đang gia tăng, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày và ung thư gan. Đáng lưu ý, bệnh đang có xu hướng trẻ hóa rõ rệt, với khoảng 2/3 số ca bệnh chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn.
Theo số liệu mới nhất từ GLOBOCAN, ung thư đại trực tràng hiện đứng thứ tư về số ca mắc mới tại Việt Nam, với khoảng 16.835 ca mắc mới và 8.454 ca tử vong mỗi năm. Trong vòng 20 năm qua, tỷ lệ mắc bệnh đã tăng khoảng 1,7 lần, đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc tăng cường tầm soát và phát hiện sớm.
Trong bối cảnh đó, nội soi tiêu hóa ngày càng giữ vai trò quan trọng, không chỉ trong chẩn đoán mà còn trong hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý tiêu hóa bằng các kỹ thuật ít xâm lấn.

Theo BS.CKII. Trịnh Phạm Mỹ Lệ chia sẻ: “Trong hơn 20 năm qua, nội soi tiêu hóa đã có những bước tiến vượt bậc. Kỹ thuật này không còn chỉ được sử dụng để quan sát niêm mạc đường tiêu hóa mà đang trở thành một nền tảng tích hợp giữa chẩn đoán chính xác, điều trị tại chỗ và công nghệ thông minh”.
Đặc biệt trong khoảng 5 năm gần đây, sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo, công nghệ tăng cường hình ảnh và các kỹ thuật nội soi can thiệp đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong thực hành lâm sàng.
Một trong những điểm nổi bật của chuyên đề là vai trò của trí tuệ nhân tạo trong nội soi tiêu hóa:
Hệ thống CADe – Computer-Aided Detection hoạt động như một “người phụ tá thứ hai”, liên tục quan sát màn hình nội soi, phân tích và cảnh báo khi phát hiện vùng nghi ngờ.
Theo nội dung báo cáo, CADe có thể hỗ trợ bác sĩ nhận diện và khoanh vùng tổn thương theo thời gian thực, hạn chế bỏ sót polyp hoặc tổn thương bất thường và cải thiện tỷ lệ phát hiện u tuyến đại trực tràng, hay ADR, khoảng 10–15%.
CADe chủ yếu trả lời câu hỏi: “Tổn thương có xuất hiện hay không và nằm ở vị trí nào?”
Trong khi CADe tập trung phát hiện, CADx – Computer-Aided Diagnosis hỗ trợ phân loại tổn thương và đưa ra nhận định mô học quang học theo thời gian thực.
Thông tin này giúp bác sĩ cân nhắc tổn thương có cần cắt bỏ hay không, lựa chọn kỹ thuật can thiệp và đánh giá nguy cơ trước khi tiến hành điều trị.
AI còn được ứng dụng trong phát hiện Barrett thực quản và nội soi viên nang, giúp xử lý số lượng rất lớn hình ảnh trong thời gian ngắn.
Tuy nhiên, báo cáo cũng nhấn mạnh rằng AI không thay thế bác sĩ nội soi. Công nghệ không trực tiếp thực hiện thủ thuật và không thể thay thế quyết định điều trị được cá thể hóa theo tình trạng, điều kiện và hoàn cảnh thực tế của từng người bệnh.
Song song với AI, các công nghệ tăng cường hình ảnh đang góp phần nâng cao khả năng phát hiện và phân loại tổn thương.
Narrow Band Imaging – NBI sử dụng hai dải ánh sáng hẹp ở bước sóng 415 nm và 540 nm. Các bước sóng này được hemoglobin hấp thụ mạnh, qua đó làm nổi bật mao mạch nông và hệ thống mạch máu sâu.
NBI là nền tảng cho những hệ thống phân loại tổn thương như NICE classification và JNET classification, hỗ trợ đánh giá polyp và các tổn thương đại trực tràng.
Linked Color Imaging - LCI sử dụng thuật toán xử lý màu kỹ thuật số, giúp vùng đỏ trở nên đỏ hơn, vùng trắng rõ hơn và vùng viêm nổi bật hơn.
Mục tiêu chính của LCI là hỗ trợ phát hiện tổn thương. Theo bài báo cáo, công nghệ này có thể cải thiện tỷ lệ phát hiện u tuyến, polyp nhỏ và ung thư dạ dày giai đoạn sớm.
Blue Light Imaging - BLI sử dụng nguồn sáng laser hoặc LED nhiều bước sóng, có độ phân giải cao và khả năng quan sát mạch máu tốt, đặc biệt khi kết hợp với nội soi phóng đại.
BLI được ứng dụng trong đánh giá ung thư dạ dày sớm, Barrett thực quản và tổn thương đại trực tràng.
Red Dichromatic Imaging (RDI) sử dụng ánh sáng đỏ và ánh sáng hổ phách, có khả năng xuyên sâu hơn vào mô. Công nghệ này giúp tăng khả năng quan sát mạch máu sâu, xác định vị trí chảy máu và hỗ trợ cầm máu trong các thủ thuật nội soi.
Sự phát triển của nội soi can thiệp đã mở rộng đáng kể khả năng điều trị các tổn thương đường tiêu hóa.
Từ kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi EMR, chuyên ngành nội soi tiếp tục phát triển kỹ thuật bóc tách dưới niêm mạc ESD để cắt nguyên khối tổn thương và điều trị ung thư sớm.
Đối với EFTR - Endoscopic Full-Thickness Resection, bác sĩ có thể cắt toàn bộ thành ống tiêu hóa để xử lý những tổn thương nằm sâu, đồng thời đóng lại vị trí can thiệp ngay trong quá trình nội soi. Sự tiến bộ này giúp một số người bệnh tránh được phẫu thuật mở và bảo tồn cơ quan tốt hơn.
Một bước tiến quan trọng khác là Third-Space Endoscopy, hay nội soi khoang thứ ba. Kỹ thuật tận dụng lớp dưới niêm mạc như một không gian phẫu thuật để bác sĩ tạo đường hầm và tiếp cận tổn thương.
Từ nền tảng này, nhiều kỹ thuật hiện đại đã được phát triển: POEM điều trị co thắt tâm vị; G-POEM điều trị liệt dạ dày; STER cắt u dưới niêm mạc; Z-POEM điều trị túi thừa Zenker.
Các kỹ thuật này mở rộng khả năng điều trị qua đường nội soi, giảm mức độ xâm lấn và hỗ trợ rút ngắn quá trình hồi phục.
Siêu âm nội soi EUS cũng đang chuyển dịch mạnh từ vai trò khảo sát và lấy mẫu mô sang các can thiệp điều trị.
Báo cáo đề cập nhiều ứng dụng nổi bật như: EUS hướng dẫn dẫn lưu ổ tụ dịch và lấy mô hoại tử; Dẫn lưu đường mật dưới hướng dẫn EUS; Hủy đám rối tạng hỗ trợ giảm đau; Đốt u bằng sóng cao tần EUS-RFA; Can thiệp điều trị giãn tĩnh mạch dưới hướng dẫn EUS.
Trong dẫn lưu ổ tụ dịch, kỹ thuật EUS có thể giúp người bệnh tránh phẫu thuật và đạt tỷ lệ thành công được trình bày ở mức khoảng 90%.
Kết thúc chuyên đề, BS.CKII. Trịnh Phạm Mỹ Lệ nhấn mạnh ba xu hướng nổi bật sẽ định hình sự phát triển của nội soi tiêu hóa trong thời gian tới:
Thứ nhất, nội soi đang chuyển từ mục tiêu “nhìn thấy tổn thương” sang “hiểu bản chất tổn thương”.
Thứ hai, nội soi không chỉ phục vụ chẩn đoán mà ngày càng có khả năng thay thế một số phương pháp điều trị ngoại khoa và can thiệp qua da.
Thứ ba, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tăng cường hình ảnh và EUS can thiệp sẽ là những động lực quan trọng định hình thực hành nội soi trong tương lai.

Chương trình Hội thảo Khoa học liên Viện – Trường lần thứ I với báo cáo chuyên đề “Cập nhật chẩn đoán và điều trị các bệnh Tiêu hóa – Gan mật” đã mang đến nhiều thông tin thực tiễn trong thực hành lâm sàng, góp phần cập nhật kiến thức chuyên môn và thúc đẩy ứng dụng các kỹ thuật nội soi hiện đại trong chẩn đoán, điều trị bệnh lý tiêu hóa, hướng tới nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.