Trợ lý AI · 24/7
← Tất cả bài viết
· Tin tức

Gói tầm soát đột quỵ tại Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng

· 22 · 10 · 2026· 8 phút đọc
Gói tầm soát đột quỵ tại Bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Đột quỵ (tai biến mạch máu não) hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và tầm soát sớm. Việc chủ động đánh giá nguy cơ không chỉ giúp phát hiện sớm các yếu tố rủi ro "âm thầm" mà còn giúp phòng ngừa tối đa các di chứng nặng nề hoặc nguy cơ tử vong.

Đột quỵ (tai biến mạch máu não) hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và tầm soát sớm. Việc chủ động đánh giá nguy cơ không chỉ giúp phát hiện sớm các yếu tố rủi ro mà còn giúp phòng ngừa tối đa các di chứng nặng nề hoặc nguy cơ tử vong.

Lợi ích của tầm soát đột quỵ

Tầm soát đột quỵ là gì?

Đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não xảy ra khi máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn, gián đoạn hoặc suy giảm đột ngột. Tình trạng này khiến não bị tổn thương, các tế nào não chết hàng loạt trong thời gian ngắn do thiếu oxy và dinh dưỡng.

Có 2 nhóm đột quỵ chính là đột quỵ do thiếu máu cục bộ (tình trạng tắc nghẽn trong động mạch) và đột quỵ do xuất huyết não (vỡ mạch máu não làm chảy máu vào nhu mô não, khoang dưới nhện hay não thất).

Đối tượng cần tầm soát đột quỵ?

1. Tiền Sử Gia Đình Và Bản Thân Từng Bị Đột Quỵ

  • Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có bố mẹ, anh chị em ruột từng bị đột quỵ, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn so với người bình thường do yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt chung.

  • Từng bị đột quỵ hoặc TIA: Người có tiền sử bị đột quỵ hoặc gặp các cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA) có tỷ lệ tái phát rất cao nếu không được điều trị duy trì đúng cách.

2. Bệnh Lý Nền Mạn Tính

Các bệnh lý về tim mạch và chuyển hóa là "sát thủ âm thầm" thúc đẩy quá trình hình thành cục máu đông hoặc làm vỡ mạch máu não:

  • Cao huyết áp: Là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Huyết áp cao liên tục làm suy yếu thành mạch máu.

  • Đái tháo đường (Tiểu đường): Làm tổn thương hệ thống mạch máu toàn thân và tăng khả năng xơ vữa động mạch.

  • Bệnh lý tim mạch & Mạch máu: Hẹp động mạch cảnh, bệnh động mạch ngoại vi, rung nhĩ, hẹp van tim...

  • Các bệnh lý khác: Đau nửa đầu Migraine, chứng ngưng thở khi ngủ (gây thiếu oxy não mãn tính về đêm).

3. Thừa Cân, Béo Phì Và Cholesterol Cao

  • Mỡ máu cao (Cholesterol cao): Dẫn đến sự tích tụ các mảng xơ vữa trong lòng động mạch, làm hẹp đường lưu thông máu lên não.

  • Thừa cân, béo phì: Làm gia tăng gánh nặng cho hệ tuần hoàn, dễ đi kèm với các tình trạng tăng huyết áp và tiểu đường.

4. Sử Dụng Thuốc Nội Tiết Tố Và Hormone

  • Thuốc tránh thai hàng ngày: Đặc biệt là các loại chứa estrogen, khi dùng cho phụ nữ có tiền sử tăng huyết áp hoặc hút thuốc lá sẽ làm tăng nguy cơ đông máu.

  • Liệu pháp hormone sau mãn kinh: Việc bổ sung hormone thay thế không đúng chỉ định cũng có thể gia tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

5. Lối Sống Lười Vận Động

Sự thụ động, ít tập luyện thể dục thể thao làm chậm quá trình trao đổi chất, giảm độ đàn hồi của mạch máu và làm gia tăng nguy cơ béo phì cũng như các bệnh lý tim mạch.

6. Thói Quen Sinh Hoạt Kém Lành Mạnh

  • Hút thuốc lá: Nicotine và các chất độc trong thuốc lá làm tổn thương nội mạc mạch máu, tăng đông máu và xơ vữa động mạch.

  • Rượu bia và chất kích thích: Uống nhiều rượu bia làm tăng huyết áp đột ngột và làm tăng nguy cơ xuất huyết não.

Quy trình tầm soát đột quỵ tại bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng?

Các hạng mục tầm soát đột quỵ tại bệnh viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Gói khám sức khỏe tầm soát đột quỵ được xây dựng khoa học, quy tụ đầy đủ các bước từ thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu chuyên sâu đến chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp đánh giá toàn diện nguy cơ tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não.

1. Khám Lâm Sàng Chuyên Khoa

Bước đầu tiên trong quy trình tầm soát giúp bác sĩ đánh giá tổng quan tình trạng sức khỏe và định hướng các chỉ định tiếp theo:

  • Kiểm tra sinh hiệu: Đo huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ, chỉ số cơ thể.

  • Khám Nội thần kinh: Bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và tư vấn dựa trên độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý và nhu cầu cá nhân của khách hàng.

2. Hệ Thống Xét Nghiệm Máu & Nước Tiểu Chuyên Sâu

Các chỉ số xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện mỡ máu, tiểu đường, rối loạn đông máu hay tổn thương chức năng cơ quan:

Đánh giá tế bào máu & Tình trạng đông máu

  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (máy laser): Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, thiếu máu...

  • Thời gian Prothrombin (PT/TQ) & PTT (aPTT): Kiểm tra khả năng cầm máu và phát hiện các rối loạn đông máu.

  • D-Dimer: Đánh giá tình trạng bất thường của huyết khối và nguy cơ tăng đông máu.

  • Ferritin: Phát hiện các trường hợp bệnh lý liên quan đến thiếu máu.

Tầm soát tiểu đường & Chức năng cơ quan

  • Định lượng Glucose & HbA1c: Theo dõi và kiểm soát đường huyết, chẩn đoán nguy cơ tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường.

  • Định lượng Ure & Creatinin: Đánh giá chức năng lọc của thận và phát hiện nguy cơ suy thận.

  • Đo hoạt độ AST (GOT) & ALT (GPT): Đánh giá tình trạng men gan, tổn thương gan.

  • Định lượng Protein toàn phần & Điện giải đồ (Na+, K+, Cl-): Kiểm tra tình trạng dinh dưỡng, theo dõi các bệnh lý về thận, gan, huyết áp, tim mạch.

Đánh giá nguy cơ tim mạch & Bệnh lý chuyển hóa

  • Định lượng Cholesterol toàn phần, HDL-C, LDL-C, Triglycerid: Bộ chỉ số mỡ máu giúp cảnh báo nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

  • Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity): Xác định mức độ rủi ro tiềm ẩn cho các bệnh lý tim mạch, đột quỵ.

  • Định lượng TSH & FT4: Đánh giá chức năng tuyến giáp (cường giáp, suy giáp).

  • Định lượng RF & Acid Uric: Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp và đánh giá nguy cơ bệnh gout.

  • Tổng phân tích nước tiểu: Sàng lọc nhiễm trùng đường tiểu, bệnh lý gan mật, thận, đái tháo đường.

3. Chẩn Đoán Hình Ảnh & Thăm Dò Chức Năng (TĐCN)

Đây là nhóm danh mục cốt lõi giúp quan sát trực tiếp cấu trúc tim, mạch máu và não bộ:

  • Điện tim thường (ECG): Đánh giá các rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim.

  • Soi đáy mắt trực tiếp: Phát hiện các tổn thương đáy mắt có liên quan đến nguy cơ đột quỵ.

  • Đo điện não (EEG): Phát hiện các sóng điện脑 bất thường.

  • Siêu âm bụng tổng quát: Kiểm tra các cơ quan trong khoang bụng (gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang).

  • Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực: Đánh giá tình trạng hẹp/hở van tim, bệnh tim bẩm sinh, cơ tim, thiếu máu cục bộ...

  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh - sống thân nền: Đánh giá nguy cơ huyết khối, xơ vữa thành mạch gây tắc nghẽn động mạch cảnh dẫn đến đột quỵ.

  • Chụp X-quang ngực thẳng: Phát hiện bất thường sơ bộ ở tim, phổi, xương sườn.

  • Chụp CLVT (CT) mạch máu có thuốc cản quang (64 - 128 dãy): Phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn hiện đại giúp bác sĩ đánh giá các bệnh lý tại não như hẹp mạch máu, phình động mạch, đột quỵ não... từ đó đưa ra phác đồ điều trị kịp thời.

4. Tổng Kết & Tư Vấn Bác Sĩ

Sau khi hoàn tất toàn bộ danh mục khám và cận lâm sàng, khách hàng sẽ nhận được:

  • Tư vấn chi tiết kết quả: Bác sĩ phân tích tổng thể các chỉ số xét nghiệm và hình ảnh chẩn đoán.

  • Đưa ra lời khuyên chuyên môn: Hướng dẫn thay đổi lối sống, chế độ dinh dưỡng, tập luyện hoặc kê đơn điều trị/theo dõi đối với các bệnh lý nền tiềm ẩn.

Đặc quyền khi tầm soát đột quỵ tại bệnh viện

Bảng Giá Gói Tầm Soát Đột Quỵ

  • Tổng chi phí trọn gói: 8.421.000 VNĐ